Nhập Môn

Glossary Poker: 100+ Thuật Ngữ Quan Trọng Từ A Đến Z

Học poker mà không biết thuật ngữ = đọc sách ngoại ngữ mà không biết từ vựng. Đây là reference guide cho 100+ thuật ngữ poker quan trọng nhất, giải thích bằng t

Học poker mà không biết thuật ngữ = đọc sách ngoại ngữ mà không biết từ vựng. Đây là reference guide cho 100+ thuật ngữ poker quan trọng nhất, giải thích bằng tiếng Việt đơn giản.


A

Action — Hành động tại bàn: check, call, bet, raise, fold.

Aggressor — Người đã bet hoặc raise last.

All-In — Đặt tất cả chips còn lại vào pot.

Ante — Bet nhỏ bắt buộc của tất cả players trước khi deal (thường trong tournaments).

ATC (Any Two Cards) — Ý nói chơi bất kỳ 2 tay bài nào.


B

Bad Beat — Thua khi đang là big favorite (AA gặp 72o, flop 772).

Backdoor — Draw cần cả turn VÀ river để hoàn thành (backdoor flush = cần 2 cards cùng suit).

Bankroll — Tổng tiền dành riêng để chơi poker.

BB (Big Blind) — Blind lớn, bắt buộc đặt cược trước khi deal.

Bet — Đặt cược đầu tiên trong vòng.

Blind — Forced bet trước khi deal (SB và BB).

Block Bet — Bet nhỏ OOP để control pot size.

Blocker — Card trong tay bạn ngăn opponent có specific hand.

Bluff — Bet hoặc raise với hand yếu, hoping opponent folds.

Board — 5 community cards được deal.

BTN (Button) — Dealer button position, hành động cuối post-flop.

Bring-In — Forced bet trong Stud games từ player có lowest door card.


C

Call — Khớp bet hoặc raise của đối thủ.

Cap — Giới hạn số lần raise trong limit poker.

Cash Game — Poker với tiền thật, không chip tournament.

C-Bet (Continuation Bet) — Bet vào flop sau khi đã raise preflop.

Check — Pass action mà không bet (khi chưa có bet trong vòng).

Check-Raise — Check rồi raise khi đối thủ bet.

Chip Dumping — Cố ý thua chips cho người khác (thường là cheating).

Cold Call — Call raise mà không đã invest gì vào pot.

Combo — Combination cụ thể của một tay bài (AA có 6 combos).

Community Cards — Cards trên board, dùng chung bởi tất cả players.

CO (Cutoff) — Vị trí ngay trước button.

Continuation Bet — Xem C-Bet.


D

Dead Money — Tiền trong pot từ players đã fold.

Deep Stack — Chơi với nhiều chips so với blind (thường 150BB+).

Defend — Call hoặc 3-bet để không fold tay bài.

Donk Bet — Bet vào aggressor từ out-of-position.

Double Barrel — C-bet flop rồi bet turn.

Draw — Hand chưa hoàn chỉnh đang cần thêm cards.

Dry Board — Board ít coordinated, ít draws.


E

Early Position (EP) — Vị trí đầu tiên hành động (UTG, UTG+1).

Edge — Lợi thế của một player so với field hoặc opponent.

Effective Stack — Stack nhỏ hơn trong heads-up situation.

Equity — % khả năng win pot hiện tại.

EV (Expected Value) — Kết quả kỳ vọng trung bình của một action.

Exploit — Khai thác leak hoặc tendency cụ thể của opponent.


F

Float — Call bet với plan bluff trên street sau.

Flop — 3 community cards đầu tiên.

Fold — Bỏ bài, mất tất cả tiền đã invest.

Fold Equity — % equity từ việc opponent fold khi bạn bet/raise.

Freeroll — Tournament miễn phí có prize thật.

Full Ring — Bàn 9 players (tối đa).


G

Gap Concept — Cần hand mạnh hơn để call than to open.

GTO (Game Theory Optimal) — Strategy không thể bị exploit dài hạn.

Gut Shot — Inside straight draw, chỉ cần một rank cụ thể (ví dụ: 4-5-7-8, cần 6).


H

Hand — Một ván poker từ deal đến showdown.

Hand History — Record chi tiết của hand đã chơi.

Hand Range — Tập hợp hands có thể có của một player.

Hero Call — Call large bet với weak hand dựa trên read opponent bluffing.

HJ (Hijack) — Vị trí hai chỗ phải BTN.

HUD (Heads-Up Display) — Software overlay hiển thị stats của opponents.


I

ICM (Independent Chip Model) — Model tính giá trị chip trong tournament context.

Implied Odds — Pot odds tương lai (tiền có thể win nếu hit draw).

In Position (IP) — Hành động sau opponent post-flop.


J

Jackpot — Prize pool đặc biệt trong cash games (thường cho bad beat).


K

Kicker — Card phụ decision winner khi cùng pair/rank.


L

Late Position — CO hoặc BTN.

Limp — Call big blind preflop thay vì raise.

Live Game — Chơi poker trực tiếp tại casino hoặc club.


M

Metagame — Chiến lược ở cấp độ cao hơn hand cụ thể — image, table dynamics.

Middle Position (MP) — Vị trí giữa bàn.

Monster — Hand rất mạnh (set, straight flush, etc.).

Muck — Fold bài mà không reveal.

Multi-Way — Pot có 3+ players.


N

Nit — Player cực kỳ tight, chỉ play premium hands.

No-Limit — Có thể bet bất kỳ amount nào bất cứ lúc nào.

Nuts — Best possible hand trên board hiện tại.


O

OOP (Out Of Position) — Hành động trước opponent post-flop.

Outs — Cards giúp hoàn thiện draw.

Overbet — Bet lớn hơn pot.

Overpair — Pocket pair lớn hơn highest card trên board.


P

Polarized Range — Range gồm nuts hoặc bluffs (không có middle).

Position — Thứ tự hành động tại bàn.

Pot Committed — Đã đặt quá nhiều chips → phải all-in.

Pot Odds — Tỷ lệ phải call so với total pot.

PFR (Pre-Flop Raise) — Tỷ lệ raise preflop của player.

Probe Bet — Bet OOP trên turn sau khi checked through flop.


R

Rabbit Hunting — Hỏi xem card nào sẽ đến sau khi hand ended sớm.

Rake — Phần tiền casino lấy từ mỗi pot.

Rakeback — Hoàn lại một phần rake cho player.

Range — Xem Hand Range.

REC (Recreational Player) — Player chơi poker như giải trí, không pro.

River — Community card thứ 5 và cuối cùng.

Run It Twice — Deal remaining cards hai lần khi all-in, chia đôi pot.


S

Semi-Bluff — Bluff với hand có equity nếu called (flush draw + bluff).

Set — Three of a kind với pair trong tay và một card trên board.

Short Stack — Chơi với ít chips so với blind (dưới 30-40BB).

Showdown — Reveal bài để xác định winner.

SB (Small Blind) — Blind nhỏ, ngay trái button.

Slow Roll — Cố ý delay reveal winning hand — bad etiquette.

Slow Play — Play passively với strong hand để trap.

Solver — Software tính GTO solutions.

SPR (Stack-to-Pot Ratio) — Stack chia cho pot.

Squeeze — 3-bet sau một call và original raise.

Stack — Số chips bạn đang có.

String Bet — Bet không hợp lệ (đặt thành nhiều lần không tuyên bố trước).


T

Tilt — Chơi kém vì emotional state tiêu cực.

Top Pair — Pair với highest card trên board.

Tournament — Poker competition với entry fee và prize pool.

Trips — Three of a kind với một card trong tay và pair trên board.

Turn — Community card thứ 4.


U

UTG (Under The Gun) — Vị trí đầu tiên hành động preflop.

Under-Bet — Bet nhỏ hơn thông thường (có thể intentional hoặc mistake).


V

Value Bet — Bet mong đợi được call bởi worse hands.

Variance — Sự khác biệt giữa kết quả thực và kỳ vọng.

VPIP (Voluntarily Put In Pot) — Tỷ lệ tham gia pot tự nguyện.


W

Wet Board — Board có nhiều draws và coordination.

Whale — Recreational player mang nhiều tiền, chơi loose.

Win Rate — Tốc độ kiếm tiền, thường tính bb/100.

WSD (Won at Showdown) — Tỷ lệ win khi đến showdown.

WWSF (Won When Saw Flop) — Tỷ lệ win pot sau khi đã thấy flop.


Kết Luận

Glossary này cover hầu hết thuật ngữ quan trọng nhất trong poker. Nhiều terms có bài viết chi tiết riêng trong website này — khi muốn hiểu deeper về bất kỳ concept nào, tìm bài viết chuyên biệt. Bookmark trang này để tra cứu nhanh khi gặp term lạ.

🎯 Kiểm Tra Hiểu Biết

5 câu hỏi trắc nghiệm về bài viết này